.png)
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, những câu hỏi về ý nghĩa và mục đích của sự phát triển kinh tế đang trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Liệu tăng trưởng GDP có đủ để đo lường sự thịnh vượng của một quốc gia? Làm thế nào để đảm bảo lợi ích kinh tế được phân bổ hợp lý? Vai trò của con người trong các mô hình kinh tế mới như thế nào? Và điều gì tạo nên một nền kinh tế thực sự phục vụ cho con người?
Những thách thức kinh tế, xã hội và môi trường hiện nay, từ sự phân hóa thu nhập, biến đổi khí hậu, đến sự thay đổi trong quan hệ lao động do chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo, đòi hỏi chúng ta phải nhìn nhận lại bản chất của nền kinh tế. Thế giới đang chứng kiến ba xu hướng chuyển đổi lớn định hình lại cách chúng ta tổ chức và vận hành nền kinh tế:
Thứ nhất, phong trào ESG (Environmental, Social, and Governance) hay Môi trường, Xã hội và Quản trị đang từ khuyến nghị trở thành yêu cầu đối với các doanh nghiệp. Các nhà đầu tư toàn cầu ngày càng quan tâm đến sự minh bạch về tác động môi trường, trách nhiệm xã hội và thực hành quản trị của doanh nghiệp. Tại Việt Nam, các quy định về phát triển bền vững đối với doanh nghiệp và hệ thống tiêu chí ESG đang được xây dựng, đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ báo cáo hiệu quả kinh doanh mà còn phải công khai tác động của họ đối với xã hội và môi trường. Điều này đặt ra câu hỏi căn bản: làm thế nào để doanh nghiệp vừa đảm bảo hiệu quả kinh tế vừa đóng góp tích cực cho xã hội và bảo vệ môi trường?
Thứ hai, kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn đang trở thành xu hướng quan trọng trong bối cảnh ứng phó với biến đổi khí hậu. Việt Nam đã đặt ra các mục tiêu về phát triển bền vững, thúc đẩy sự chuyển đổi từ mô hình sản xuất tuyến tính sang mô hình tuần hoàn. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi xanh này đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, người lao động trong các ngành truyền thống, và các cộng đồng dễ bị ảnh hưởng. Làm thế nào để đảm bảo quá trình chuyển đổi xanh diễn ra hài hòa, tạo cơ hội cho tất cả các bên?
Thứ ba, nền kinh tế số đang tái cấu trúc mọi khía cạnh của đời sống kinh tế, từ cách thức sản xuất, phân phối đến tiêu dùng. Chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, và các nền tảng số đang tạo ra những cơ hội mới nhưng cũng gây ra những thách thức mới. Tại Việt Nam, chuyển đổi số đang được triển khai mạnh mẽ, với mục tiêu phát triển kinh tế số. Tuy nhiên, sự khác biệt về khả năng tiếp cận công nghệ giữa các vùng miền, các nhóm dân cư, và các thế hệ đang cần được quan tâm. Người lao động trong nền kinh tế nền tảng thường cần các biện pháp bảo vệ phù hợp hơn. Câu hỏi đặt ra là: làm thế nào để kinh tế số trở thành công cụ tạo cơ hội cho mọi người?
Ba xu hướng chuyển đổi này, cùng với các thách thức về phân hóa thu nhập, an ninh lương thực, và sức khỏe cộng đồng, đang thúc đẩy sự quan tâm đến các mô hình kinh tế mới: kinh tế tuần hoàn, kinh tế chia sẻ, kinh tế chăm sóc, kinh tế xã hội, và kinh tế nhân văn. Đây là nơi con người không chỉ là nguồn lực sản xuất hay đối tượng tiêu dùng, mà là trung tâm và mục đích của mọi hoạt động kinh tế.
Kinh tế nhân văn, hay còn gọi là kinh tế vị nhân sinh, đặt phẩm giá con người, phúc lợi xã hội, và sự phát triển bền vững làm nền tảng. Đây không chỉ là lý thuyết học thuật, mà là định hướng thực tiễn đang được nhiều quốc gia và tổ chức tiên phong thực hiện. Các mô hình như “Ngân sách Phúc lợi” (Wellbeing Budget) của New Zealand, chỉ số “Hạnh phúc Quốc dân Tổng thể” (GNH) của Bhutan, đến các doanh nghiệp xã hội và mô hình kinh doanh hướng đến mục đích (purpose-driven business) đang lan tỏa trên toàn thế giới, đều là minh chứng cho sức sống của triết lý kinh tế này.
Tại Việt Nam, trong bối cảnh đất nước đang hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội dài hạn, việc định hướng phát triển kinh tế theo hướng nhân văn không chỉ là lựa chọn có ý nghĩa mà còn là chiến lược phát triển bền vững. Các vấn đề như chất lượng việc làm của người lao động, bảo vệ quyền lợi công nhân trong chuỗi cung ứng toàn cầu, thu hẹp khoảng cách thu nhập, đảm bảo an sinh xã hội trong bối cảnh chuyển đổi xanh và chuyển đổi số, và phát triển các mô hình kinh tế địa phương bền vững đang đặt ra những thách thức đòi hỏi cách tiếp cận mới. Đặc biệt, việc hài hòa giữa ba trụ cột ESG với mục tiêu phát triển kinh tế, đồng thời đảm bảo hài hòa lợi ích trong quá trình chuyển đổi, là nhiệm vụ quan trọng mà cả nhà hoạch định, doanh nghiệp, và cộng đồng nghiên cứu cần cùng nhau quan tâm.
Chương trình Đồng hành Nghiên cứu (Research Together) là không gian đối thoại và cùng học hỏi do Viện nghiên cứu Đời sống Xã hội (SocialLife) khởi xướng. Thay vì quan hệ một chiều giữa người hướng dẫn và người học, chương trình tạo môi trường để các nhà nghiên cứu trẻ và các chuyên gia cùng nhau khám phá, thảo luận và xây dựng tri thức. Trong không gian này, mỗi thành viên đều được khuyến khích chia sẻ những quan sát và trải nghiệm của mình, đồng thời lắng nghe và tương tác với góc nhìn của người khác.
Minh chứng cho cách tiếp cận này là bộ sách “Đời sống xã hội Việt Nam đương đại” (3 tập), tác phẩm được trao giải Sách Hay hạng mục nghiên cứu năm 2018. Đây không đơn thuần là tập hợp các nghiên cứu độc lập, mà là kết quả của quá trình đối thoại và cộng tác giữa nhiều thế hệ nhà nghiên cứu. Mỗi chương sách đều được hình thành từ những buổi thảo luận sôi nổi, nơi các ý tưởng được trao đổi, phản biện và hoàn thiện thông qua sự đóng góp của cả người hướng dẫn lẫn người học.
Trong ba năm qua (2023-2025), thông qua quá trình tương tác và học hỏi lẫn nhau tại chương trình, nhiều nhà nghiên cứu trẻ đã phát triển và hoàn thành những đề tài nghiên cứu độc đáo về đời sống của người yếu thế, các khía cạnh của xã hội số, và những thay đổi trong cấu trúc xã hội đương đại. Tiếp nối thành công đó, với chương trình “Đồng hành Nghiên cứu – Research Together 2026: Hướng đến nền kinh tế nhân văn”, Viện SocialLife mong muốn tiếp tục phát triển một cộng đồng học thuật nơi kiến thức được xây dựng từ sự tương tác và đối thoại, hướng tới việc tìm kiếm những giải pháp kinh tế, xã hội và môi trường đặt con người làm trung tâm.
Định hướng tiếp cận chủ đề nghiên cứu năm 2026
SocialLife tiếp cận các chủ đề nghiên cứu bằng phương pháp đặc trưng: kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết và đời sống thực tế của con người, đặc biệt là người yếu thế. Chúng tôi tin rằng mọi vấn đề kinh tế, dù được phân tích qua bất kỳ lý thuyết nào, cuối cùng đều phải được đặt trong bối cảnh đời sống nhân sinh cụ thể. Mỗi chủ đề nghiên cứu đều xuất phát từ câu hỏi: “Điều này ảnh hưởng như thế nào đến cuộc sống hàng ngày của con người, đặc biệt là những người dễ bị ảnh hưởng nhất trong xã hội?”
Chương trình năm 2026 tập trung vào bốn trục nghiên cứu lớn phản ánh định hướng đặc trưng của SocialLife trong việc nghiên cứu kinh tế nhân văn từ góc nhìn đời sống và trải nghiệm của người yếu thế.
Trục 1: Sinh kế và ý nghĩa lao động trong biến động kinh tế
Trục nghiên cứu này khám phá cách người yếu thế xây dựng, duy trì và tái định nghĩa sinh kế trong bối cảnh biến động kinh tế đương đại. Từ người lao động phi chính thức, công nhân trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đến người làm lao động chăm sóc, chúng tôi quan tâm đến việc họ định nghĩa “công việc tốt”, “phẩm giá” và “công bằng” như thế nào trong trải nghiệm hàng ngày. Các nghiên cứu đặc biệt chú ý đến thế giới sinh kế của người lao động phi chính thức, ý nghĩa và giá trị của lao động chăm sóc, trải nghiệm của người lao động nền tảng, cũng như quá trình tái định nghĩa “công việc” và “kỹ năng” trong bối cảnh tự động hóa và AI. Chúng tôi cũng quan tâm đến cách người lao động xây dựng các hình thức tổ chức và liên kết mới, thương lượng quyền lợi trong các không gian lao động mới, và duy trì ranh giới giữa “công việc” và “đời sống”.
Trục 2: Chuyển đổi xanh, ESG và môi trường
Trục này tìm hiểu cách người yếu thế và cộng đồng trải nghiệm, diễn giải và thương lượng với các quá trình chuyển đổi xanh, yêu cầu ESG và thực hành bền vững. Thay vì chỉ đánh giá hiệu quả chính sách, chúng tôi quan tâm đến việc người dân hiểu “chuyển đổi xanh”, “trách nhiệm xã hội”, “bền vững” như thế nào, và họ thích ứng với những thay đổi này bằng cách nào. Các nghiên cứu bao gồm cách doanh nghiệp và người lao động diễn giải các thực hành ESG trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, cách người tiêu dùng xây dựng ý thức và thực hành tiêu dùng “xanh”, cách cộng đồng địa phương hiểu và định hình “năng lượng bền vững”, cũng như thực hành “tuần hoàn” trong văn hóa tiêu dùng và sản xuất Việt Nam.
Trục 3: Công nghệ số, dữ liệu và sự hòa nhập xã hội
Trục nghiên cứu này khám phá cách người yếu thế diễn giải, thương lượng và thích ứng với công nghệ số trong đời sống hàng ngày. Thay vì chỉ nghiên cứu “khoảng cách số”, chúng tôi quan tâm đến quá trình học hỏi, ý nghĩa của công nghệ, và các chiến lược mà người dân sử dụng để tận dụng hoặc ứng phó với chuyển đổi số. Các hướng nghiên cứu bao gồm trải nghiệm của người yếu thế với các hệ thống tài chính số, cách người lao động hiểu và thương lượng quan hệ lao động trên nền tảng số, quá trình học hỏi và tái định nghĩa “kinh doanh” trong kỷ nguyên số, cũng như cách các bên liên quan xây dựng và thương lượng chuẩn mực đạo đức công nghệ.
Trục 4: Kinh tế xã hội, cộng đồng và tri thức bản địa
Trục này tập trung vào các hình thức tổ chức kinh tế đa dạng, tri thức bản địa và vai trò của cộng đồng trong phát triển kinh tế. Chúng tôi quan tâm đến cách cộng đồng xây dựng, duy trì và tái định nghĩa các giá trị kinh tế, các hình thức hợp tác, và các thực hành sinh kế phù hợp với bối cảnh địa phương. Các nghiên cứu khám phá cách cộng đồng thiểu số xây dựng và thực hành sinh kế trong bối cảnh thay đổi, cách cộng đồng địa phương duy trì và tái định nghĩa giá trị kinh tế bản địa, ý nghĩa của “chăm sóc” và “lao động” trong quan hệ chăm sóc có trả công, cũng như cách doanh nghiệp xã hội thương lượng và xây dựng ý nghĩa về “thành công” và “tác động”.
Chúng tôi khuyến khích các nghiên cứu không chỉ dừng lại ở phân tích mô hình kinh tế, mà phải đi sâu vào trải nghiệm sống động của con người: người lao động phi chính thức phải đối mặt với chuyển đổi số như thế nào? Người nông dân thích ứng với biến đổi khí hậu ra sao? Phụ nữ lao động di cư cân bằng giữa công việc và chăm sóc gia đình bằng cách nào? Đây là những câu hỏi mà chúng tôi mong muốn các nhà nghiên cứu trẻ khám phá, bằng cách lắng nghe tiếng nói, hiểu rõ khó khăn, và học hỏi từ chính những người trong cuộc. Cách tiếp cận này không chỉ làm phong phú thêm nội dung nghiên cứu mà còn tạo ra tri thức có ý nghĩa thực tiễn, góp phần xây dựng những giải pháp thực sự phục vụ cho người yếu thế và cộng đồng.
II. QUYỀN LỢI VÀ CƠ HỘI PHÁT TRIỂN
1. Phát triển chuyên môn nghiên cứu
· Tham gia chương trình đào tạo có tính tương tác cao về phương pháp nghiên cứu khoa học xã hội và kinh tế
· Được đồng hành và trao đổi trực tiếp với các chuyên gia kinh tế, xã hội học trong quá trình thực hiện nghiên cứu
· Tiếp cận các công cụ và phương pháp nghiên cứu hiện đại, phù hợp với bối cảnh Việt Nam
· Tham gia các seminar chuyên đề về kinh tế nhân văn, kinh tế xã hội, và phát triển bền vững do các chuyên gia hàng đầu trình bày
2. Cơ hội công bố và chia sẻ kết quả nghiên cứu
· Được hỗ trợ trong quá trình chuẩn bị bản thảo để công bố trên các tạp chí khoa học trong và ngoài nước
· Cơ hội tham gia viết chương trong các ấn phẩm nghiên cứu của Viện SocialLife
· Tham gia các hội thảo khoa học và diễn đàn chuyên môn để trình bày và thảo luận kết quả nghiên cứu
· Được hỗ trợ kết nối với các nhà xuất bản, tạp chí chuyên ngành, và các tổ chức liên quan
3. Phát triển mạng lưới chuyên môn
· Trở thành thành viên của cộng đồng các nhà nghiên cứu trẻ của Viện SocialLife
· Cơ hội kết nối và làm việc với mạng lưới chuyên gia, nhà nghiên cứu trong và ngoài nước
· Tham gia các nhóm nghiên cứu (Research Lab) theo chủ đề chuyên môn
· Cơ hội tham gia các dự án nghiên cứu, tư vấn của Viện và các đối tác sau khi kết thúc chương trình
4. Hỗ trợ và công nhận chính thức
· Được cấp chứng nhận hoàn thành chương trình đào tạo của Viện SocialLife
· Được sử dụng cơ sở vật chất và tài nguyên nghiên cứu của Viện
· Được hỗ trợ kỹ thuật, chuyên môn cho việc thu thập dữ liệu (nếu phù hợp)
· Được giới thiệu tham gia các dự án nghiên cứu, cơ hội việc làm, và học bổng sau đại học trong tương lai
Lưu ý: Các quyền lợi được thực hiện dựa trên cam kết và sự tham gia tích cực của ứng viên trong suốt quá trình chương trình.
III. ĐỐI TƯỢNG VÀ TIÊU CHÍ THAM GIA
1. Đối tượng tham gia
· Sinh viên năm cuối hoặc đã tốt nghiệp các ngành khoa học xã hội, nhân văn, kinh tế học, và các ngành liên quan
· Giảng viên, nghiên cứu viên trẻ tại các trường đại học, viện nghiên cứu
· Cán bộ, nhân viên đang công tác tại các tổ chức phi lợi nhuận, doanh nghiệp xã hội, hợp tác xã
· Những người trẻ quan tâm đến nghiên cứu kinh tế và xã hội (dưới 35 tuổi)
2. Yêu cầu nền tảng
· Có kiến thức cơ bản về các môn khoa học xã hội (Xã hội học, Kinh tế học, Nhân học, v.v.)
· Đã từng tham gia hoặc thực hiện các nghiên cứu nhỏ (luận văn, khóa luận, báo cáo nghiên cứu, bài viết)
· Có khả năng đọc hiểu tài liệu tiếng Anh cơ bản trong lĩnh vực khoa học xã hội
· Có tinh thần cởi mở, sẵn sàng tham gia đối thoại và học hỏi từ người khác
3. Cam kết tham gia
· Có khả năng tham gia đầy đủ các hoạt động của chương trình trong thời gian 12 tháng
· Sẵn sàng dành thời gian cho việc đọc tài liệu và thực hiện nghiên cứu độc lập
· Cam kết tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu
· Tích cực đóng góp vào các hoạt động nhóm và thảo luận chuyên môn
4. Ưu tiên xem xét
· Có kinh nghiệm làm việc trực tiếp với các nhóm yếu thế, doanh nghiệp xã hội, hợp tác xã, hoặc cộng đồng địa phương
· Có đề xuất nghiên cứu liên quan đến các chủ đề ưu tiên của chương trình
· Thể hiện được cam kết lâu dài với việc nghiên cứu và phát triển xã hội
· Có khả năng kết nối và lan tỏa kết quả nghiên cứu đến cộng đồng, tổ chức liên quan
Lưu ý: Chương trình khuyến khích sự đa dạng trong thành phần tham gia, đặc biệt từ các vùng miền khác nhau, các nhóm có ít cơ hội tiếp cận với nghiên cứu khoa học, và những người có kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực kinh tế xã hội.
IV. CẤU TRÚC CHƯƠNG TRÌNH
GIAI ĐOẠN 1: KHÁM PHÁ Ý TƯỞNG NGHIÊN CỨU (2 tháng)
Nộp và tuyển chọn hồ sơ
· Ứng viên nộp hồ sơ theo mẫu của Viện SocialLife
· Hội đồng chuyên môn đánh giá và tuyển chọn các ý tưởng nghiên cứu tiềm năng
Phát triển ý tưởng
· Tổ chức workshop chia sẻ và thảo luận ý tưởng nghiên cứu
· Kết nối ứng viên với các chuyên gia trong lĩnh vực liên quan
· Hỗ trợ hoàn thiện đề cương nghiên cứu sơ bộ
GIAI ĐOẠN 2: ĐỒNG HÀNH VÀ PHÁT TRIỂN (6 tháng)
Chương trình đào tạo tương tác
· Các khóa học về phương pháp và kỹ năng nghiên cứu kinh tế và xã hội
· Seminar chuyên đề với các chuyên gia về kinh tế nhân văn, kinh tế xã hội, phát triển bền vững
· Workshop thực hành và thảo luận nhóm
Thực hiện nghiên cứu
· Đồng hành cùng các nhà nghiên cứu trẻ trong quá trình thu thập dữ liệu thực địa
· Tổ chức các buổi tư vấn định kỳ với chuyên gia hướng dẫn
· Hỗ trợ xử lý và phân tích dữ liệu
Phát triển năng lực
· Đánh giá và phản hồi thường xuyên về tiến độ nghiên cứu
· Tổ chức các buổi chia sẻ kinh nghiệm giữa các nhà nghiên cứu
· Hướng dẫn kỹ năng viết và trình bày kết quả nghiên cứu
GIAI ĐOẠN 3: LAN TỎA VÀ ỨNG DỤNG (4 tháng)
Hoàn thiện nghiên cứu
· Huấn luyện kỹ năng viết và tư vấn chỉnh sửa báo cáo nghiên cứu
· Tổ chức các buổi thuyết trình và phản biện
· Hướng dẫn chuẩn bị bản thảo để công bố
Kết nối và ứng dụng
· Tổ chức hội thảo chia sẻ kết quả nghiên cứu với các bên liên quan
· Kết nối với các đối tác tiềm năng (tổ chức, doanh nghiệp, NGO) để ứng dụng kết quả nghiên cứu
· Hỗ trợ xây dựng kế hoạch lan tỏa và phát triển tiếp theo
Lưu ý: Cấu trúc chương trình có thể được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với nhu cầu và tiến độ của từng nhóm nghiên cứu.
V. QUY TRÌNH ĐÀO TẠO VÀ ĐÁNH GIÁ
1. Giai đoạn chuẩn bị và đánh giá ban đầu
Mục tiêu: Xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc và đồng đều cho các ứng viên
Quy trình thực hiện:
· Ban tổ chức cung cấp tài liệu học tập cốt lõi về khoa học xã hội và kinh tế
· Ứng viên tự nghiên cứu và ôn tập trong thời gian 1 tháng
· Tổ chức đánh giá kiến thức nền tảng thông qua các hình thức:
– Bài kiểm tra trắc nghiệm: Kiến thức cơ bản về KHXH và kinh tế
– Bài tự luận: Phân tích và đề xuất hướng nghiên cứu
– Thảo luận nhóm: Đánh giá khả năng tư duy và tương tác
2. Chương trình đào tạo chuyên sâu
Chương trình được thiết kế với 3 học phần chính:
Học phần 1: Thực hành kỹ năng nghiên cứu
Học phần này sẽ trang bị cho ứng viên các kỹ năng thực tiễn cần thiết để thực hiện nghiên cứu từ giai đoạn lên ý tưởng đến xuất bản kết quả.
Tổng quan tài liệu, lựa chọn lý thuyết và thiết kế khung phân tích
· Làm quen với quy trình nghiên cứu kinh tế và xã hội
· Tổng quan tài liệu, lựa chọn lý thuyết phù hợp
· Xây dựng khung phân tích dựa trên lý thuyết
· Viết thiết kế nghiên cứu hoàn chỉnh
Quản lý dự án nghiên cứu
· Làm quen với kế hoạch hoạt động và các tài liệu hành chính của một dự án nghiên cứu
· Thiết kế kế hoạch chi tiết cho từng bước của dự án
· Chuẩn bị hồ sơ đạo đức nghiên cứu cho dự án
Quản lý dữ liệu nghiên cứu
· Làm quen với công việc quản lý dữ liệu (sắp xếp và lưu trữ dữ liệu)
· Làm quen với thiết kế bản hỏi trên các phần mềm (ICAN, Google Form, MS Form)
· Làm quen với công việc nhập liệu (trên SPSS, R, hoặc Python)
· Làm sạch dữ liệu nghiên cứu
Học phần 2: Chuyên môn nghiên cứu
Học phần này tạo điều kiện cho ứng viên tham gia trực tiếp vào các nhóm nghiên cứu (Research Lab) của Viện SocialLife, đồng thời cung cấp kiến thức nền tảng về lý thuyết và phương pháp luận.
Tham gia các Research Lab của Viện SocialLife
· Tham gia 1 nhóm nghiên cứu (Research Lab) chuyên sâu phù hợp với định hướng cá nhân
· Đóng góp vào dự án nghiên cứu đang triển khai
· Hợp tác với các nhà nghiên cứu và chuyên gia trong Lab
Học các lớp về kiến thức nền tảng:
Đạo đức và nguyên tắc nghiên cứu
· Đạo đức trong nghiên cứu KHXH
· Nguyên tắc Công bằng – Đa dạng – Hòa nhập (EDI)
· Xây dựng mối quan hệ với đối tượng nghiên cứu
· Nghiên cứu có sự tham gia của cộng đồng
Phương pháp luận nghiên cứu
· Xã hội và con người: các trường phái lý thuyết trong KHXH và kinh tế
· Các trường phái kinh tế: từ kinh tế học tân cổ điển đến kinh tế học hành vi, kinh tế, và kinh tế sinh thái
· Thiết kế nghiên cứu tổng thể
· Xây dựng khung lý thuyết và câu hỏi nghiên cứu
Các phương pháp nghiên cứu trong khoa học xã hội:
· Phương pháp định tính: Nguyên tắc và thực hành (phỏng vấn sâu, quan sát tham dự, nghiên cứu trường hợp)
· Phương pháp định lượng: Nguyên tắc và thực hành (khảo sát, phân tích thống kê)
· Phương pháp kết hợp và đổi mới (mixed methods, participatory action research)
Học phần 3: Seminar chuyên ngành
Học phần này tạo không gian cho ứng viên trình bày, thảo luận và trao đổi về các chủ đề chuyên ngành.
· Ứng viên tự thiết kế và trình bày về một chủ đề dưới góc nhìn chuyên ngành của mình
· Tham gia thảo luận trong các buổi chia sẻ từ chuyên gia trong và ngoài nước về:
– Kinh tế nhân văn và các mô hình kinh tế đa dạng
– Doanh nghiệp xã hội và kinh doanh có tác động
– Phân hóa thu nhập và phúc lợi xã hội
– Lao động và quan hệ lao động trong nền kinh tế số
– Phát triển bền vững và biến đổi khí hậu
3. Đánh giá và phản hồi
Tiêu chí đánh giá:
Kỹ năng và thái độ: 30%
· Tham gia tích cực vào các hoạt động
· Khả năng làm việc nhóm
· Tinh thần cầu tiến
Kiến thức chuyên môn: 40%
· Kết quả kiểm tra định kỳ
· Chất lượng bài tập và báo cáo
· Khả năng vận dụng lý thuyết
Tư duy tổng hợp: 30%
· Khả năng phân tích và tổng hợp
· Tư duy phản biện
· Sáng tạo trong nghiên cứu
Lưu ý: Quá trình đánh giá được thực hiện liên tục và có phản hồi thường xuyên để ứng viên có thể điều chỉnh và cải thiện kịp thời.
VI. HỒ SƠ VÀ QUY TRÌNH ỨNG TUYỂN
1. Hồ sơ yêu cầu
1.1. Hồ sơ cá nhân
CV học thuật (tiếng Việt hoặc tiếng Anh) thể hiện rõ:
· Quá trình học tập và nghiên cứu
· Kinh nghiệm làm việc liên quan (đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế và xã hội)
· Các kỹ năng và thành tích nghiên cứu
· Các bài viết, nghiên cứu đã công bố (nếu có)
1.2. Thư động lực và dự định
Thư bày tỏ nguyện vọng (Motivation Letter), nêu rõ:
· Lý do quan tâm đến chủ đề “kinh tế nhân văn”
· Lý do lựa chọn chương trình
· Mục tiêu học tập và nghiên cứu
· Kế hoạch phát triển sau chương trình
· Đóng góp dự kiến cho cộng đồng và xã hội
1.3. Đề xuất nghiên cứu
Phiếu đăng ký đề tài theo mẫu của Viện, bao gồm:
· Tên đề tài và phạm vi nghiên cứu (liên quan đến chủ đề kinh tế nhân văn)
· Bối cảnh và tính cần thiết của vấn đề nghiên cứu
· Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
· Phương pháp dự kiến
· Kết quả và tác động mong đợi
· Khả năng ứng dụng và lan tỏa
Mẫu form 1.3:https://drive.google.com/drive/folders/1_qlHIbE_1M8Ewz5OQl8XgBRgDoE1I7TR?usp=sharing
2. Hình thức nộp hồ sơ
ĐIỀN FORM ĐĂNG KÝ THAM DỰ
Link: https://forms.gle/qobjfHMspkxEWqPG9
3. Thời hạn và quy trình xét tuyển
· Hạn cuối nộp hồ sơ: 17:00, Thứ bảy, ngày 15/03/2026
· Thời gian xét duyệt: 2-3 tuần sau khi nhận hồ sơ
· Phỏng vấn: Các ứng viên đạt yêu cầu sẽ được mời phỏng vấn trực tiếp hoặc trực tuyến
· Công bố kết quả: Đầu tháng 04/2026
· Khởi động chương trình: Cuối Tháng 4/2026
Lưu ý quan trọng:
· Hồ sơ không đầy đủ sẽ không được xem xét
· Ứng viên cần đảm bảo tính chính xác của thông tin cung cấp
· Ban tổ chức chỉ liên hệ với các ứng viên đạt yêu cầu sơ tuyển
· Mọi thắc mắc về hồ sơ vui lòng liên hệ qua email trên trong giờ hành chính
VII. THÔNG TIN LIÊN HỆ
Viện nghiên cứu Đời sống Xã hội (SocialLife)
· Email: duannghiencuu@sociallife.vn
· Website: www.sociallife.vn
· Địa chỉ: 71/62E Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP.HCM
· Điện thoại: 0832231775 (Huy)
“Kinh tế nhân văn không phải là lý tưởng xa vời, mà là con đường chúng ta có thể đi, nơi mọi quyết định kinh tế đều hướng đến câu hỏi: Điều này có tốt cho con người và cộng đồng không?”
Hãy cùng chúng tôi khám phá và kiến tạo một nền kinh tế đặt con người làm trung tâm!